Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
念叨

niàn dao

念叨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 念叨 trong tiếng Việt

thường xuyên nói về; nhớ lại; lặp đi lặp lại; cằn nhằn; thảo luận

Tra từ liên quan