念叨 niàn dao 念叨 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 念叨 trong tiếng Việt thường xuyên nói về; nhớ lại; lặp đi lặp lại; cằn nhằn; thảo luận 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan