Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
快马加鞭快馬加鞭

kuài mǎ jiā biān

快马加鞭 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 快马加鞭 trong tiếng Việt

  1. thúc ngựa chạy nhanh (thành ngữ)
  2. đi nhanh nhất có thể
Tra từ liên quan