快闪存储器
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
快闪存储器
(máy tính) bộ nhớ flash
Giản thể快闪存储器
Phồn thể快閃存儲器
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng