快闪存储器快閃存儲器 kuài shǎn cún chǔ qì 快闪存储器 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 快闪存储器 trong tiếng Việt (máy tính) bộ nhớ flash 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan