Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爱美愛美

ài měi

爱美 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爱美 trong tiếng Việt

  1. chú ý đến ngoại hình
  2. thích chỉnh chu
  3. (văn học) quan hệ rất thân thiết
Tra từ liên quan