Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爱立信愛立信

Ài lì xìn

爱立信 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爱立信 trong tiếng Việt

Ericsson (công ty viễn thông Thụy Điển)

Tra từ liên quan