爱立信愛立信 Ài lì xìn 爱立信 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 爱立信 trong tiếng Việt Ericsson (công ty viễn thông Thụy Điển) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan