Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爱理不理愛理不理

ài lǐ bù lǐ

爱理不理 là gì?

爱理不理 [ài lǐ bù lǐ] có nghĩa là (thành ngữ) lạnh nhạt; thờ ơ.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爱理不理 trong tiếng Việt

  1. (thành ngữ) lạnh nhạt
  2. thờ ơ

Cách đọc và ghi nhớ 爱理不理

爱理不理 được đọc là ài lǐ bù lǐ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thành ngữ) lạnh nhạt; thờ ơ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan