爱琴愛琴 Ài qín 爱琴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 爱琴 trong tiếng Việt Aegean (biển giữa Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan