Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爱琴愛琴

Ài qín

爱琴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爱琴 trong tiếng Việt

Aegean (biển giữa Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ)

Tra từ liên quan