Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爱琴海愛琴海

Ài qín Hǎi

爱琴海 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爱琴海 trong tiếng Việt

Biển Aegean

Tra từ liên quan