打鸟打鳥 dǎ niǎo 打鸟 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 打鸟 trong tiếng Việt bắn chim (bằng súng, ná v.v.); chụp ảnh chim 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan