Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打马赛克打馬賽克

dǎ mǎ sài kè

打马赛克 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打马赛克 trong tiếng Việt

che mờ hình ảnh; làm pixel

Tra từ liên quan