Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
栗耳鹀
lì ěr wú

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ tai nâu (Emberiza fucata)

Cụm từ
栗耳凤鹛
lì ěr fèng méi

(loài chim ở Trung Quốc) yuhina Đông Dương (Yuhina torqueola)

Cụm từ
栗耳短脚鹎
lì ěr duǎn jiǎo bēi

(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh tai nâu (Hypsipetes amaurotis)

Cụm từ
栗树鸭
lì shù yā

(loài chim ở Trung Quốc) vịt trời nhỏ (Dendrocygna javanica)

Cụm từ
栗斑腹鹀
lì bān fù wú

(loài chim ở Trung Quốc) sê sẻ Jankowski (Emberiza jankowskii)

Cụm từ
栗斑杜鹃
lì bān dù juān

(loài chim ở Trung Quốc) chim cu cu nâu vằn (Cacomantis sonneratii)

Cụm từ
栗子
lì zi

hạt dẻ

Cụm từ
栗喉鵙鹛
lì hóu jú méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim chân sẻ má đen (Pteruthius melanotis)

Cụm từ
栗喉蜂虎
lì hóu fēng hǔ

(loài chim ở Trung Quốc) chim trảu đuôi xanh (Merops philippinus)

Cụm từ
栗啄木鸟
lì zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim gõ kiến hung (Celeus brachyurus)

Cụm từ

hạt dẻ

Từ vựng

chạm khắc; cắt

Từ vựng
栓皮栎
shuān pí lì

cây sồi núi liễu Trung Quốc (Quercus variabilis)

Cụm từ
栓皮
shuān pí

bần

Cụm từ
栓塞
shuān sè

chứng huyết khối

Cụm từ
栓剂
shuān jì

thuốc đặt

Cụm từ
shuān

nút chai; nút; chốt (súng); chốt (lựu đạn)

Từ vựng
xún

thanh ngang

Từ vựng
yǒng

(cổ) một loại cây có gỗ dùng để làm thẻ nghi lễ 笏[hu4]

Từ vựng
róng

biến thể Nhật Bản của 榮|荣[rong2]

Từ vựng

biến thể cổ của 櫪|枥, cây sồi; một loại cây trong sách cổ; chuồng ngựa

Từ vựng
liǔ

biến thể cũ của 柳[liu3]

Từ vựng
柿饼
shì bǐng

hồng sấy khô

Cụm từ
柿子椒
shì zi jiāo

ớt chuông, còn gọi là ớt ngọt

Cụm từ
柿子挑软的捏
shì zi tiāo ruǎn de niē

nghĩa đen: người ta chọn quả hồng mềm để bóp (thành ngữ); nghĩa bóng: kẻ yếu (tức là 軟柿子|软柿子[ruan3 shi4 zi5]) thì bị bắt nạt; kẻ bắt nạt chọn mục tiêu mềm yếu

Thành ngữ
柿子
shì zi

quả hồng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
shì

quả hồng

Từ vựng
chá

biến thể tiếng Nhật của 查

Từ vựng
guǎi

biến thể của 枴|拐[guai3]

Từ vựng
shì

biến thể cũ của 柿[shi4]

Từ vựng