Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

栃 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 栃 trong tiếng Việt

biến thể cổ của 櫪|枥, cây sồi; một loại cây trong sách cổ; chuồng ngựa

Tra từ liên quan