拐 là gì?
拐 [guǎi] có nghĩa là biến thể của 枴|拐[guai3].
Nghĩa của từ 拐 trong tiếng Việt
biến thể của 枴|拐[guai3]
Cách đọc và ghi nhớ 拐
拐 được đọc là guǎi, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 枴|拐[guai3]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .