Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shuān

栓 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 栓 trong tiếng Việt

nút chai; nút; chốt (súng); chốt (lựu đạn)

Tra từ liên quan