Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
湮灭
yān miè

chìm vào quên lãng; bị chôn vùi trong mờ mịt

Cụm từ
湮没无闻
yān mò wú wén

rơi vào quên lãng

Cụm từ
湮没
yān mò

chôn; vùi; đắm chìm vào quên lãng; xóa sổ; tiêu hủy (vật lý)

Cụm từ
yīn

biến thể của 洇[yin1]

Từ vựng
yān

(văn học) chìm vào quên lãng; (văn học) bị bồi lấp; tiếng Đài Loan [yin1]

Từ vựng
jiǎo

đầm lầy

Từ vựng
dòng

sữa; tiếng trống

Từ vựng
涌进
yǒng jìn

tràn vào; tràn ngập (nước, đám đông); ùa vào (một không gian)

Cụm từ
涌起
yǒng qǐ

trào lên; sôi trào; phun ra; tóe lên

Cụm từ
涌现
yǒng xiàn

xuất hiện số lượng lớn; nổi lên; xuất hiện một cách nổi bật

Cụm từ
涌溢
yǒng yì

trào lên; tràn ra (như nước từ suối)

Cụm từ
涌浪
yǒng làng

sóng cồn; sóng lớn; sóng dâng

Cụm từ
涌流
yǒng liú

phun trào; phun ra

Cụm từ
涌泉
yǒng quán

suối phun

Cụm từ
涌出
yǒng chū

phun ra; tràn ra; chảy ra

Cụm từ
涌入
yǒng rù

đổ vào; dòng người đổ vào

Cụm từ
yǒng

phun trào; lao ra

Từ vựng
mǐn

(chữ cổ dùng trong thụy hiệu của quân chủ); biến thể cũ của 憫|悯[min3]

Từ vựng

nhà tắm công cộng

Từ vựng
湟鱼
huáng yú

cá chép trần; Gymnocypris przewalskii

Cụm từ
湟源县
Huáng yuán xiàn

huyện Hoàng Nguyên ở Tây Ninh 西寧|西宁[Xi1 ning2], Thanh Hải

Cụm từ
湟源
Huáng yuán

huyện Hoàng Nguyên ở Tây Ninh 西寧|西宁[Xi1 ning2], Thanh Hải

Cụm từ
湟水
Huáng shuǐ

sông Hoàng Thủy, thượng nguồn của sông Hoàng Hà 黃河|黄河[Huang2 He2], chảy qua Thanh Hải và Cam Túc

Cụm từ
湟中县
Huáng zhōng xiàn

huyện Hoàng Trung ở Tây Ninh 西寧|西宁[Xi1 ning2], Thanh Hải

Cụm từ
湟中
Huáng zhōng

huyện Hoàng Trung ở Tây Ninh 西寧|西宁[Xi1 ning2], Thanh Hải

Cụm từ
huáng

tên một con sông

Từ vựng
浈江区
Zhēn jiāng qū

Quận Zhenjiang của thành phố Shaoguan 韶關市|韶关市, Quảng Đông

Cụm từ
浈江
Zhēn jiāng

quận Trấn Giang của thành phố Thiều Quan 韶關市|韶关市, Quảng Đông

Cụm từ
Zhēn

sông ở tỉnh Quảng Đông

Từ vựng
jiē

nước chảy

Từ vựng