Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
飘蓬
piāo péng

trôi nổi trong gió; ý mở rộng, sống lang thang

Cụm từ
飘落
piāo luò

rơi xuống; từ từ rơi (bông tuyết, lá, v.v.)

Cụm từ
飘舞
piāo wǔ

bay lên; nhảy múa trong không trung (bông tuyết, cánh hoa, v.v.)

Cụm từ
飘举
piāo jǔ

nhảy múa; bay trong gió

Cụm từ
飘缈
piāo miǎo

biến thể của 飄渺|飘渺[piao1 miao3]

Cụm từ
飘移
piāo yí

trôi dạt

Cụm từ
飘荡
piāo dàng

trôi nổi; phấp phới; lênh đênh trên sóng; lung lay trong gió

Cụm từ
飘然
piāo rán

bay bổng trong không trung; nhanh nhẹn; thanh thoát; nhẹ nhàng và thư thái

Cụm từ
飘洒
piāo sǎ

tao nhã; duyên dáng; lưu loát và thanh lịch (thư pháp)

Cụm từ
飘渺
piāo miǎo

mơ hồ; không rõ ràng; ảo mờ

Cụm từ
飘海
piāo hǎi

đi ra nước ngoài

Cụm từ
飘浮
piāo fú

trôi nổi; lơ lửng; cũng viết là 漂浮

Cụm từ
飘流
piāo liú

biến thể của 漂流[piao1 liu2]

Cụm từ
飘洋
piāo yáng

xem 漂洋[piao1 yang2]

Cụm từ
飘泊
piāo bó

biến thể của 漂泊[piao1 bo2]

Cụm từ
飘散
piāo sàn

thoảng qua (trong không khí); trôi dạt

Cụm từ
飘摇
piāo yáo

trôi trong gió; lung lay; lảo đảo; không ổn định

Cụm từ
飘扬
piāo yáng

vẫy; phấp phới; bay

Cụm từ
飘拂
piāo fú

bay phất phơ

Cụm từ
飘忽不定
piāo hū bù dìng

trôi dạt không có chỗ dừng (thành ngữ); lang thang; không ổn định; phiêu bạt; thất thường

Thành ngữ
飘忽
piāo hū

chuyển động nhanh; nhanh nhẹn; đu đưa

Cụm từ
飘带
piāo dài

dải lụa; cờ đuôi nheo

Cụm từ
飘尘
piāo chén

bụi bay; hạt trong không khí

Cụm từ
飘卷
piāo juǎn

phất phới

Cụm từ
飘动
piāo dòng

trôi; nổi

Cụm từ
piāo

trôi (trong không khí); phấp phới; bay nhẹ; tự mãn; phù phiếm; yếu; lung lay; lảo đảo

Từ vựng
piāo

biến thể của 飄|飘[piao1]

Từ vựng
liáo

gió ở nơi cao

Từ vựng
liú

gió rít

Từ vựng
fān

phi nước đại; phát âm ở Đài Loan là [fan2]; biến thể của 帆[fan1]

Từ vựng