Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钩稽鉤稽

gōu jī

钩稽 là gì?

钩稽 [gōu jī] có nghĩa là khảo sát; điều tra; kiểm toán (sổ sách, tài khoản, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钩稽 trong tiếng Việt

  1. khảo sát
  2. điều tra
  3. kiểm toán (sổ sách, tài khoản, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 钩稽

钩稽 được đọc là gōu jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khảo sát; điều tra; kiểm toán (sổ sách, tài khoản, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan