钩稽
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
钩稽
khảo sát; điều tra; kiểm toán (sổ sách, tài khoản, v.v.)
Giản thể钩稽
Phồn thể鉤稽
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng