Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiǎo

铰 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铰 trong tiếng Việt

  1. kéo
  2. cắt (bằng kéo)
Tra từ liên quan