Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kuàng

鉱 là gì?

[kuàng] có nghĩa là biến thể tiếng Nhật của 礦|矿.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鉱 trong tiếng Việt

biến thể tiếng Nhật của 礦|矿

Cách đọc và ghi nhớ 鉱

được đọc là kuàng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể tiếng Nhật của 礦|矿”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan