三级跳
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
三级跳
nhảy ba bước (điền kinh); nhảy chụm ba
Giản thể三级跳
Phồn thể三級跳
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng