三硝基甲苯 là gì?
三硝基甲苯 [sān xiāo jī jiǎ běn] có nghĩa là trinitrotoluene (TNT).
Nghĩa của từ 三硝基甲苯 trong tiếng Việt
trinitrotoluene (TNT)
Cách đọc và ghi nhớ 三硝基甲苯
三硝基甲苯 được đọc là sān xiāo jī jiǎ běn, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trinitrotoluene (TNT)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .