三缄其口三緘其口 sān jiān qí kǒu 三缄其口 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 三缄其口 trong tiếng Việt (thành ngữ) không muốn nói về nó; kín miệng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan