三级跳远
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
三级跳远
môn nhảy ba bước (điền kinh); bước chạm và nhảy
Giản thể三级跳远
Phồn thể三級跳遠
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng