三百六十行 sān bǎi liù shí háng 三百六十行 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 三百六十行 trong tiếng Việt mọi ngành nghề (thành ngữ); mỗi nghề nghiệp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan