Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
且休

qiě xiū

且休 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 且休 trong tiếng Việt

  1. nghỉ ngơi lúc này
  2. dừng lại (thường ở dạng mệnh lệnh)
Tra từ liên quan