九孔螺
xem 九孔[jiu3 kong3]
xem 九孔[jiu3 kong3]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bào ngư (Haliotis diversicolor)
›九官鸟jiǔ guān niǎochim yểng núi; chim sáo Ấn Độ; Gracula religiosa
›九如乡Jiǔ rú xiāngthị trấn Cửu Như ở huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
›九宫山Jiǔ gōng ShānNúi Jiugong (vị trí của Vườn quốc gia Núi Jiugong), ở huyện Thông Sơn, thành phố Hàm Ninh 咸寧|咸宁[Xian2…
›九如Jiǔ rúthị trấn Cửu Như ở huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
›九宫山镇Jiǔ gōng shān zhèntrấn Jiugongshan ở huyện Thông Sơn, thành phố cấp địa khu Hàm Ninh 咸寧|咸宁[Xian2 ning2], tỉnh Hồ Bắc
›九天玄女Jiǔ tiān Xuán nǚHuyền Nữ, một tiên nữ trong thần thoại Trung Quốc
›九宫格jiǔ gōng gélưới 3x3
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.