九天揽月九天攬月 jiǔ tiān lǎn yuè 九天揽月 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 九天揽月 trong tiếng Việt (thành ngữ) hái sao trên trời 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan