Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
九天揽月九天攬月

jiǔ tiān lǎn yuè

九天揽月 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 九天揽月 trong tiếng Việt

(thành ngữ) hái sao trên trời

Tra từ liên quan