Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
北燕

Běi Yān

北燕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 北燕 trong tiếng Việt

Yên Bắc thời Thập Lục Quốc (409-436)

Tra từ liên quan