北短翅莺
(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi hồ Baikal (Locustella davidi)
(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi hồ Baikal (Locustella davidi)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) Chim đuôi đỏ Dauria (Phoenicurus auroreus)
›北燕Běi YānYên Bắc thời Thập Lục Quốc (409-436)
›北汉Běi HànHán thời Ngũ đại (951-979), một trong mười vương quốc trong thời Ngũ Đại Thập Quốc (907-960)
›北碚Běi bèiBắc Bội, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
›北疆běi jiāngbiên cương phía bắc
›北碚区Běi bèi QūBeibei, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
›北票Běi piàoBắc Phiêu, thành phố cấp huyện ở Triều Dương 朝陽|朝阳[Chao2 yang2], Liêu Ninh
›北票市Běi piào shìBắc Phiêu, thành phố cấp huyện ở Triều Dương 朝陽|朝阳[Chao2 yang2], Liêu Ninh
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.