Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
北票

Běi piào

北票 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 北票 trong tiếng Việt

Bắc Phiêu, thành phố cấp huyện ở Triều Dương 朝陽|朝阳[Chao2 yang2], Liêu Ninh

Tra từ liên quan