Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
北洋陆军北洋陸軍

Běi yáng lù jūn

北洋陆军 là gì?

北洋陆军 [Běi yáng lù jūn] có nghĩa là quân đội Bắc Dương (đặc biệt trong thời kỳ quân phiệt).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 北洋陆军 trong tiếng Việt

quân đội Bắc Dương (đặc biệt trong thời kỳ quân phiệt)

Cách đọc và ghi nhớ 北洋陆军

北洋陆军 được đọc là Běi yáng lù jūn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quân đội Bắc Dương (đặc biệt trong thời kỳ quân phiệt)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan