Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
北洋军阀北洋軍閥

Běi yáng Jūn fá

北洋军阀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 北洋军阀 trong tiếng Việt

các quân phiệt miền Bắc (1912-1927)

Tra từ liên quan