北达科他
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
北达科他
Bắc Dakota, bang của Mỹ
Giản thể北达科他
Phồn thể北達科他
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng