Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
北温带北溫帶

běi wēn dài

北温带 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 北温带 trong tiếng Việt

vùng ôn đới bắc

Tra từ liên quan