北辰区
quận ngoại thành Beichen của thành phố trực thuộc trung ương Thiên Tân 天津市[Tian1 jin1 shi4]
quận ngoại thành Beichen của thành phố trực thuộc trung ương Thiên Tân 天津市[Tian1 jin1 shi4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Bắc Trấn, thành phố cấp huyện ở Cẩm Châu 錦州|锦州, Liêu Ninh
›北角Běi Jiǎoquận North Point của Hồng Kông
›北蝗莺běi huáng yīng(loài chim ở Trung Quốc) Chích sậy đồng lớn Middendorff (Locustella ochotensis)
›北辰Běi chénSao Bắc Đẩu; Sao Bắc Cực
›北达科他Běi Dá kē tāBắc Dakota, bang của Mỹ
›北达科他州Běi Dá kē tā zhōubang Bắc Dakota, của Mỹ
›北越Běi YuèBắc Việt; Bắc Việt Nam
›北边běi biānphía bắc; mặt bắc; phần phía bắc; về phía bắc của
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.