Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
四季豆

sì jì dòu

四季豆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 四季豆 trong tiếng Việt

đậu que; đậu Pháp; đậu cô ve

Tra từ liên quan