Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
四德

sì dé

四德 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 四德 trong tiếng Việt

  1. bốn điều răn Khổng Tử 孝悌忠信 (dành cho nam), cụ thể là: hiếu 孝 với cha mẹ, tôn kính 悌 với anh trai, trung thành 忠 với quân vương, tín 信 với bạn nam
  2. bốn đức hạnh của phụ nữ theo Khổng Tử: đức hạnh 德[de2], dung mạo 容, lời nói 言 và khéo léo trong việc may vá 功
Tra từ liên quan