Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
四小龙四小龍

Sì Xiǎo lóng

四小龙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 四小龙 trong tiếng Việt

  1. Bốn Con Hổ Châu Á
  2. Các Con Hổ Đông Á
  3. Bốn Con Rồng Nhỏ (các cường quốc kinh tế Đông Á: Đài Loan, Hàn Quốc, Singapore và Hồng Kông)
Tra từ liên quan