Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
四散

sì sàn

四散 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 四散 trong tiếng Việt

phân tán; tản ra mọi hướng

Tra từ liên quan