四舍五入
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
四舍五入
(toán) làm tròn lên hoặc xuống; làm tròn số
Giản thể四舍五入
Phồn thể四捨五入
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng