Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夜视夜視

yè shì

夜视 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夜视 trong tiếng Việt

tầm nhìn ban đêm

Tra từ liên quan