夜游症
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
夜游症
chứng mộng du; mộng du
Giản thể夜游症
Phồn thể夜遊症
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng