夜色苍茫
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
夜色苍茫
hoàng hôn buông xuống
Giản thể夜色苍茫
Phồn thể夜色蒼茫
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng