Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夜猫子夜貓子

yè māo zi

夜猫子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夜猫子 trong tiếng Việt

cú; (nghĩa bóng) người hay thức khuya

Tra từ liên quan