Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夜游夜遊

yè yóu

夜游 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夜游 trong tiếng Việt

  1. đi đến nơi nào đó vào ban đêm
  2. thực hiện chuyến đi ban đêm đến (một nơi)
  3. mộng du
Tra từ liên quan