Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夜视镜夜視鏡

yè shì jìng

夜视镜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夜视镜 trong tiếng Việt

thiết bị nhìn đêm

Tra từ liên quan