Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
新墨西哥州
Xīn Mò xī gē zhōu

bang New Mexico, Mỹ

Cụm từ
心目
xīn mù

tâm trí

Cụm từ
新慕道团
xīn mù dào tuán

con đường tân dự tòng

Cụm từ
心目中
xīn mù zhōng

trong mắt một người; theo đánh giá của một người

Cụm từ
新南威尔士
Xīn nán wēi ěr shì

New South Wales, bang đông nam của Úc

Cụm từ
新南威尔士州
Xīn nán wēi ěr shì Zhōu

New South Wales (bang của Úc)

Cụm từ
囟脑门
xìn nǎo mén

thóp (khoảng trống giữa các xương của sọ trẻ sơ sinh)

Cụm từ
信念
xìn niàn

niềm tin; tín ngưỡng; niềm tin mãnh liệt

Cụm từ
新年
xīn nián

Năm mới; Lượng từ: 個|个[ge4]

Cụm từ
新娘
xīn niáng

cô dâu

Cụm từ
新娘子
xīn niáng zi

xem 新娘[xin1 niang2]

Cụm từ
新年进步
xīn nián jìn bù

Chúc mừng Năm Mới!

Cụm từ
新年快乐
xīn nián kuài lè

Chúc Mừng Năm Mới!

Cụm từ
新年前夕
xīn nián qián xī

Đêm Giao Thừa

Cụm từ
新宁
Xīn níng

huyện Tân Ninh ở Thiệu Dương 邵陽|邵阳[Shao4 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
新宁县
Xīn níng xiàn

huyện Tân Ninh ở Thiệu Dương 邵陽|邵阳[Shao4 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
新农合
Xīn Nóng Hé

Chương trình Hợp tác Y tế Nông thôn Mới; viết tắt của 新型農村合作醫療|新型农村合作医疗

Viết tắt
戏弄
xì nòng

chơi khăm; chế nhạo; trêu chọc

Cụm từ
新派
xīn pài

phái mới

Cụm từ
心怦怦跳
xīn pēng pēng tiào

Tim đập thình thịch. (thành ngữ)

Thành ngữ
心砰砰跳
xīn pēng pēng tiào

biến thể của 心怦怦跳[xin1 peng1 peng1 tiao4]

Cụm từ
新埤
Xīn pí

Thị trấn Hsinpi ở huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
芯片
xīn piàn

chip máy tính; vi mạch

Cụm từ
芯片组
xīn piàn zǔ

bộ chip

Cụm từ
新瓶旧酒
xīn píng jiù jiǔ

bình mới rượu cũ (thành ngữ)

Thành ngữ
心平气和
xīn píng qì hé

bình tĩnh và điềm đạm (thành ngữ); một cách bình thản và không căng thẳng

Thành ngữ
新平县
Xīn píng xiàn

huyện tự trị dân tộc Di và dân tộc Thái Tân Bình, Ngọc Khê 玉溪[Yu4 xi1], Vân Nam

Cụm từ
新平彝族傣族自治县
Xīn píng Yí zú Dǎi zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Di và dân tộc Thái Tân Bình, Ngọc Khê 玉溪[Yu4 xi1], Vân Nam

Cụm từ
新瓶装旧酒
xīn píng zhuāng jiù jiǔ

bình mới rượu cũ (thành ngữ)

Thành ngữ
新埤乡
Xīn pí xiāng

Thị trấn Hsinpi ở huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ