Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心怦怦跳

xīn pēng pēng tiào

心怦怦跳 là gì?

心怦怦跳 [xīn pēng pēng tiào] có nghĩa là Tim đập thình thịch. (thành ngữ).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心怦怦跳 trong tiếng Việt

Tim đập thình thịch. (thành ngữ)

Cách đọc và ghi nhớ 心怦怦跳

心怦怦跳 được đọc là xīn pēng pēng tiào, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Tim đập thình thịch. (thành ngữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan