Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
餿

sōu

馊 là gì?

[sōu] có nghĩa là bị ôi; thiu (như thức ăn).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 馊 trong tiếng Việt

  1. bị ôi
  2. thiu (như thức ăn)

Cách đọc và ghi nhớ 馊

được đọc là sōu, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị ôi; thiu (như thức ăn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan