Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

sōu

艘 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 艘 trong tiếng Việt

lượng từ cho tàu; tiếng Đài Loan đọc là [sao1]

Tra từ liên quan